ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chế độ phúc lợi" (1件)
chế độ phúc lợi

日本語
名福利厚生制度
Công ty có chế độ phúc lợi tốt.
会社には良い福利厚生制度がある。
類語検索結果 "chế độ phúc lợi" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "chế độ phúc lợi" (1件)
Công ty có chế độ phúc lợi tốt.
会社には良い福利厚生制度がある。
