menu_book
見出し語検索結果 "chế độ phúc lợi" (1件)
日本語
名福利厚生制度
Công ty có chế độ phúc lợi tốt.
会社には良い福利厚生制度がある。
swap_horiz
類語検索結果 "chế độ phúc lợi" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chế độ phúc lợi" (1件)
Công ty có chế độ phúc lợi tốt.
会社には良い福利厚生制度がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)